tráng miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn một ít hoa quả hoặc đồ ngọt ngay sau bữa ăn chính: Hành động dùng một lượng nhỏ thức ăn ngọt hoặc trái cây để kết thúc bữa ăn, giúp miệng sạch sẽ và có cảm giác dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả nhà thường tráng miệng bằng vài miếng dưa hấu sau bữa tối.
- Bữa tiệc có nhiều món ngon, cuối cùng mọi người được mời tráng miệng với chè sen.
- Anh ấy có thói quen tráng miệng bằng một quả chuối sau mỗi bữa trưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một khái niệm ẩm thực: Chỉ giai đoạn cuối cùng trong thứ tự các món ăn của một bữa tiệc hoặc bữa ăn đầy đủ.
- Thực đơn nhà hàng được thiết kế theo trình tự: khai vị, món chính, và cuối cùng là tráng miệng.
- Nhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, thanh mát: Thường dùng để chỉ các món giúp cân bằng vị giác sau khi ăn các món mặn, nhiều dầu mỡ.
- Sau món cá kho nặng vị, một chút sữa chua để tráng miệng là hợp lý.
Biến thể và từ liên quan
- Đồ tráng miệng (danh từ): Chỉ chung các loại thức ăn như trái cây, bánh ngọt, chè, kem... dùng để ăn sau bữa chính.
- Tiệm bánh này chuyên phục vụ các loại đồ tráng miệng cao cấp.
- Món tráng miệng (danh từ): Cách gọi cụ thể một món ăn dùng để tráng miệng.
- Hôm nay, món tráng miệng đặc biệt của nhà hàng là bánh flan caramel.
Từ đồng nghĩa
- Ăn mặn xong ăn ngọt: Cách nói dân gian diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Kết thúc bữa ăn bằng đồ ngọt: Cụm từ miêu tả hành động.
Lưu ý sử dụng
- "Tráng miệng" là một động từ, nhưng thường được dùng trong cấu trúc "ăn/để/dùng... (món gì đó) tráng miệng".
- Không nên nhầm lẫn với việc ăn vặt hay ăn bữa phụ. Hành động tráng miệng luôn gắn liền và diễn ra ngay sau bữa ăn chính.
- Trong văn hóa ẩm thực Việt, tráng miệng thường đơn giản, thanh đạm (như trái cây) hơn là khái niệm "dessert" phương Tây thường cầu kỳ và ngọt đậm.
- đgt. ăn một ít hoa quả hay đồ ngọt ngay sau bữa cơm: ăn quả chuối tráng miệng.